gentian violet

gentian violet

A scientist applies gentian violet to a small skin scrape.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tím gentian: Một loại tinh thể màu xanh lục (hòa tan trong nước tạo thành màu tím), được sử dụng làm thuốc nhuộm, chất nhuộm màu, chất diệt khuẩn, chất diệt nấm, thuốc tẩy giun sán hoặc để điều trị bỏng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bôi tím gentian lên vết thương của bệnh nhân để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • (Tím gentian đôi khi được dùng làm chất nhuộm màu trong các phòng thí nghiệm vi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gentian violet solution": dung dịch tím gentian, thường được dùng trong y tế với nồng độ 1-2%.
    • A 1% gentian violet solution is effective against fungal infections. (Dung dịch tím gentian 1% hiệu quả chống lại nhiễm nấm.)
  • "gentian violet as a treatment": tím gentian như một phương pháp điều trị, đặc biệt cho các bệnh nấm da hoặc tưa miệngtrẻ sơ sinh.
    • Gentian violet as a treatment for thrush has been used for decades. (Tím gentian như một phương pháp điều trị tưa miệng đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gentian (danh từ): cây long đởm, một loại cây hoa màu xanh tím, nhưng "gentian violet" một hợp chất hóa học tổng hợp, không phải từ cây này.
  • Violet (tính từ/danh từ): màu tím, nhưng "gentian violet" một tên riêng chỉ chất cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Crystal violet: tinh thể tím, tên gọi khác của cùng một chất.
  • Methyl violet: một loại hợp chất tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn với "gentian violet".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gentian violet" đây một danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "gentian violet".